Giá bán


| Yamaha Exciter bản Tiêu chuẩn | Honda Winner R bản Đặc biệt | |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 49,9 triệu | 50,26 triệu |
Kích thước


|
Yamaha Exciter bản Tiêu chuẩn |
Honda Winner R bản Đặc biệt |
|
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 1.975 x 665 x 1.100 mm |
2.013 x 725 x 1.075 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.295 mm | 1.277 mm |
| Chiều cao yên | 795 mm | 795 mm |
| Trọng lượng | 120 kg | 124 kg |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm | 153 mm |
Trang bị


|
Yamaha Exciter bản Tiêu chuẩn |
Honda Winner R bản Đặc biệt |
|
|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng | LED | LED |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa 2 bánh | Phanh đĩa 2 bánh |
| Chống bó cứng phanh ABS | – | Bánh trước |
| Chìa khoá thông minh | – | Có |
| Màn hình tốc độ | Điện tử | Điện tử |
| Kích thước vành trước/sau | 17 inch/17 inch |
17 inch/17 inch |
| Kích thước lốp |
Trước: 90/80 Sau: 120/70 |
Trước: 90/80 Sau: 120/70 |
| Hệ thống treo trước/sau |
Ống lồng/Lò xo trụ |
Ống lồng/Lò xo trụ |
| Bộ ly hợp chống trượt | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS | Có | – |
Vận hành


|
Yamaha Exciter bản Tiêu chuẩn |
Honda Winner R bản Đặc biệt |
|
|---|---|---|
| Dung tích xy-lanh | 155,1 cm3 | 149,2 cm3 |
| Công suất | 18,25 mã lực | 15,42 mã lực |
| Mô-men xoắn | 14,4 Nm | 13,5 Nm |
| Hộp số | 6 cấp số | 6 cấp số |
| Dung tích bình xăng | 5,4 lít | 4,5 lít |

Biên tập viên
admin
Là một biên tập viên nhiệt huyết tại Công Nghệ Nhanh, luôn mang đến cho độc giả những góc nhìn sâu sắc về thế giới công nghệ.